Dịch

engine room

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Khoang trên tàu nơi đặt máy móc của động cơdanh từA compartment on a ship in which the engine machinery is located.
  2. Khoang động cơ của đầu máy dieseldanh từThe engine compartment of a diesel locomotive.
  3. Tiền vệdanh từThe midfield.
  4. Cặp ổ khóa trong một độidanh từThe pair of locks in a team.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. engine roomDạng gốc (base form)
  2. engine roomsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Hàng phía trước
  1. The front row.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • , - .
  • .

AI