engine room
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Khoang trên tàu nơi đặt máy móc của động cơdanh từA compartment on a ship in which the engine machinery is located.
- Khoang động cơ của đầu máy dieseldanh từThe engine compartment of a diesel locomotive.
- Tiền vệdanh từThe midfield.
- Cặp ổ khóa trong một độidanh từThe pair of locks in a team.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engine roomDạng gốc (base form)
- engine roomsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Hàng phía trước
- The front row.
Xuất hiện ở từ khác
- enginekết hợpphòng máy
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- , - .
- .