Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
engine compartment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoang động cơ
danh từ
Synonym of engine bay.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
engine compartment
Dạng gốc
(base form)
engine compartment
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
engine bay
AI
1
Khoang động cơ
1
Khoang động cơ
1
Khoang động cơ