Dịch

steam engine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động cơ hơi nướcdanh từAny heat engine that uses steam as its primary working fluid to do mechanical work.
  2. Động cơ piston chạy bằng hơi nướcdanh từA piston engine driven by steam.
  3. Đầu máy hơi nướcdanh từA steam locomotive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. steam engineDạng gốc (base form)
  2. steam enginesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

honorary steam enginedanh từĐồng nghĩa với honorary steam locomotive
employ a steam engine to crack a nutđộng từThực hiện một nhiệm vụ đơn giản một cách quá phức tạp

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI