steam engine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động cơ hơi nướcdanh từAny heat engine that uses steam as its primary working fluid to do mechanical work.
- Động cơ piston chạy bằng hơi nướcdanh từA piston engine driven by steam.
- Đầu máy hơi nướcdanh từA steam locomotive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steam engineDạng gốc (base form)
- steam enginesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| honorary steam enginedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với honorary steam locomotive |
| employ a steam engine to crack a nutđộng từ | động từ | Thực hiện một nhiệm vụ đơn giản một cách quá phức tạp |
Xuất hiện ở từ khác
- enginekết hợpđộng cơ hơi nước
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .