Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steam tractor
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
iː
m
ˈ
t
ɹ
æ
k
t
ə
/
US
/ˈ
s
t
iː
m
ˈ
t
ɹ
æ
k
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy kéo chạy bằng hơi nước
danh từ
A tractor powered by steam.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
steam tractor
Dạng gốc
(base form)
steam tractor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy kéo chạy bằng hơi nước
1
Máy kéo chạy bằng hơi nước
1
Máy kéo chạy bằng hơi nước