portable engine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại động cơ hơi nước có bốn bánh có thể được vận chuyển từ địa điểm này sang địa điểm khác và thường không được thiết kế để lái. Bánh đà được dùng để dẫn động máy mócdanh từA type of steam engine with four wheels that could be hauled from one site to another, and usually not designed to be driven. The flywheel was used to drive machinery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- portable engineDạng gốc (base form)
- portable enginesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)