Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xe cứu hỏa, xe chữa cháydanh từA vehicle used by firefighters to pump water to fight a fire. Typically, a fire engine carries a supply of water and has the ability to connect to an external water supply.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fire engineDạng gốc (base form)
- fire enginesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fire engine redtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Màu đỏ tươi thường được sử dụng trên xe cứu hỏa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động cơ hơi nước
- A steam engine.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , . , , . . “, ,” , “ !”
- .
- .