Dịch

fire engine red

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Màu đỏ tươi thường được sử dụng trên xe cứu hỏatính từA bright red colour typically used on fire engines

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fire engine redDạng gốc (base form)
  2. fire engine redsSố nhiều (plural)
  3. more fire engine redSo sánh hơn (comparative)
  4. most fire engine redSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Màu đỏ tươi thường được sử dụng trên xe cứu hỏa
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bright red colour typically used on fire engines

Ví dụ

  • , .
  • . .

AI