fire engine red
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Màu đỏ tươi thường được sử dụng trên xe cứu hỏatính từA bright red colour typically used on fire engines
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fire engine redDạng gốc (base form)
- fire engine redsSố nhiều (plural)
- more fire engine redSo sánh hơn (comparative)
- most fire engine redSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Màu đỏ tươi thường được sử dụng trên xe cứu hỏa
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bright red colour typically used on fire engines
Ví dụ
- , .
- . .