Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
extinguidora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xe cứu hỏa
danh từ
fire engine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extinguidora
Dạng gốc
(base form)
extinguidora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fire engine
Xe cứu hỏa, xe chữa cháy
Ví dụ
Para
liberarlos
,
abundó
Gopar
Uribe
,
fue
necesaria
la
unidad
de
rescate
y
una
extinguidora
.
AI
1
Xe cứu hỏa
1
Xe cứu hỏa
1
Xe cứu hỏa