Dịch

fire truck

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe tải có động cơ đóng vai trò là thiết bị chữa cháy (thiết bị chữa cháy)danh từA motor truck that serves as firefighting apparatus (a fire appliance).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fire truckDạng gốc (base form)
  2. fire trucksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI