Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fire appliance
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
aɪ
.ɚ
ə
ˈ
p
l
aɪ
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fire engine
danh từ
Synonym of fire engine (“vehicle used by firefighters”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fire appliance
Dạng gốc
(base form)
fire appliance
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fire engine
AI
1
Đồng nghĩa với fire engine
1
Đồng nghĩa với fire engine
1
Đồng nghĩa với fire engine