Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
start the engine
Nghĩa chính
1
Khởi động động cơ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
jump-start the engine
Kích bình động cơ
Xuất hiện ở từ khác
engine
kết hợp
khởi động động cơ
start
kết hợp
nổ máy, khởi động động cơ
AI
1
Khởi động động cơ
1
Khởi động động cơ
1
Khởi động động cơ