jet engine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động cơ phản lựcdanh từAn engine that obtains thrust by taking in air at the front, using it to burn fuel, then ejecting the hot combustion products at the rear through a propulsive nozzle.
- Các động cơ được đẩy bằng cách phóng ra một tia chất lỏng tốc độ cao (động cơ đẩy phản lực), chẳng hạn như tên lửa, động cơ phản lực, động cơ phản lực cánh quạt, động cơ ramjet, v.vdanh từAny engine propelled by expelling a high speed fluid jet (jet propulsion), such as a rocket, turbojet, turbofan, ramjet, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jet engineDạng gốc (base form)
- jet enginesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jet turbine | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
- , , 1930.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- enginekết hợpđộng cơ phản lực