Dịch

duct engine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng động cơ phản lực có ống dẫn khí vào, chẳng hạn như động cơ phản lực, động cơ ramjet hoặc động cơ phản lực cánh quạt. Tên lửa không được coi là động cơ ống dẫndanh từA form of jet engine that possesses an inlet duct, such as a turbojet, ramjet, or turbofan. Rockets are not considered duct engines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duct engineDạng gốc (base form)
  2. duct enginesSố nhiều (plural)

AI