rocket engine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động cơ tên lửadanh từA reaction engine that obtains thrust by jet propulsion which forms its jet exclusively from propellant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rocket engineDạng gốc (base form)
- rocket enginesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , . .
- -15 60 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha