reactor
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reaɡˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Động cơ phản lựcdanh từjet engine
- Động cơ tên lửadanh từrocket engine
- Lò phản ứng hạt nhândanh từatomic reactor
- Thiết bị phản ứng hóa học, bình phản ứng hóa họcdanh từchemical reactor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reactorDạng gốc (base form)
- reactoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reactor nuclear | Lò phản ứng hạt nhân | |
| reactor de fusión | Chưa có nghĩa | |
| reactor de investigación | Chưa có nghĩa | |
| reactor químico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Actinium được dùng trong lò phản ứng hạt nhân làm nguồn neutron.
- .Gì đó gần như vô lý như xây dựng lò phản ứng hạt nhân trong một lâu đài.