Dịch

reactor

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reaɡˈtoɾ/

Nghĩa chính

  1. Động cơ phản lựcdanh từjet engine
  2. Động cơ tên lửadanh từrocket engine
  3. Lò phản ứng hạt nhândanh từatomic reactor
  4. Thiết bị phản ứng hóa học, bình phản ứng hóa họcdanh từchemical reactor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reactorDạng gốc (base form)
  2. reactoresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

reactor nuclearLò phản ứng hạt nhân
reactor de fusiónChưa có nghĩa
reactor de investigaciónChưa có nghĩa
reactor químicoChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Actinium được dùng trong lò phản ứng hạt nhân làm nguồn neutron.
  • .Gì đó gần như vô lý như xây dựng lò phản ứng hạt nhân trong một lâu đài.

AI