Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Động cơ, mô tơdanh từA machine or device that converts other energy forms into mechanical energy, or imparts motion.
- Xe hơi, ô tôdanh từA motor car, or automobile, sometimes extended to other powered vehicles, such as goods vehicles.
- Vận độngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the ability to move.
- Tiến triển nhanh, lao nhanhđộng từnội động từ (intransitive)To progress at a brisk pace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electric motordanh từ | danh từ | Động cơ điện |
| motor industry | Ngành công nghiệp ô tô | |
| motor insurancedanh từ | danh từ | Bảo hiểm xe cơ giới |
| motor skills | Kỹ năng vận động | |
| motor vehicledanh từ | danh từ | Xe cơ giới |
| start the motor | Khởi động động cơ | |
| motor oildanh từ | danh từ | Dầu nhớt |
| motor homedanh từ | danh từ | Nhà di động |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 3
Động lực
- Động lực, nguồn thúc đẩyA source of power for something; an inspiration; a driving force.
Xuất hiện ở từ khác
- enginedễ nhầm, đồng nghĩamotor thường dùng cho động cơ điện; engine thường dùng cho động cơ đốt trong hoặc máy móc chung.
Họ từ (word family)
cùng gốc motorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimotour“controller, prime mover; God”
- từ tiếng Latinhmōtor“mover; that which moves something”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Động cơ đang chạy.
- .Bảo hiểm xe cơ giới rất đắt đỏ đối với người trẻ.
- .Cô ấy có kỹ năng vận động tuyệt vời.