Nghĩa chính
- Dầu nhớtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Oil for lubricating an internal-combustion engine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- motor oilDạng gốc (base form)
- motor oilsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Để đảm bảo bảo vệ và bôi trơn động cơ hiệu quả trong mọi điều kiện vận hành, chỉ nên sử dụng loại dầu nhớt tốt nhất.
- .Thứ mà chúng tôi tưởng là bom hóa ra chỉ là một lon dầu nhớt.
- .Tom biết cách xử lý dầu nhớt đúng cách và không bao giờ đổ chúng xuống cống thoát nước mưa.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)