Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oil pan
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɔɪ
l
ˈ
p
æ
n
/
US
/ˈɔ
l
ˈ
p
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Bể chứa
danh từ
A sump.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oil pan
Dạng gốc
(base form)
oil pan
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tanque
Bồn chứa, thùng chứa, bể chứa
aljibe
Giếng (để đựng nước), bể chứa nước, bể chứa
depósito
Bể chứa, bình chứa
AI
1
Bể chứa
1
Bể chứa
1
Bể chứa