Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aljibe
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alˈxibe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Giếng (để đựng nước), bể chứa nước, bể chứa
danh từ
well (for water), cistern, tank, reservoir
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aljibe
Dạng gốc
(base form)
aljibe
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Giếng (để đựng nước)
cisterna
pozo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
好好
hǎo hǎo
Cẩn thận, chu đáo, đàng hoàng
良好
liáng hǎo
Tốt, ổn thỏa
Tiếng Anh
well
Tốt, giỏi, hay, thỏa đáng
AI
1
Giếng (để đựng nước)
1
Giếng (để đựng nước)
1
Giếng (để đựng nước)