Dịch

aljibe

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈxibe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giếng (để đựng nước), bể chứa nước, bể chứadanh từwell (for water), cistern, tank, reservoir

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aljibeDạng gốc (base form)
  2. aljibesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giếng (để đựng nước)

AI