pozo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈposo/nguồn
Nghĩa chính
- Giếng (lỗ trên mặt đất dùng làm nguồn nước hoặc chất lỏng khác)danh từwell (hole in the ground as a source of water or other fluids)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pozo negrodanh từ | danh từ | Hầm chứa nước thải |
| bajar al pozođộng từ | động từ | Thực hiện việc liếm âm hộ |
| pozo sin fondodanh từ | danh từ | Hố không đáy |
| mi gozo en un pozocụm từ | cụm từ | Thật là một sự thất vọng! Chỉ là may mắn của tôi thôi! |
| pozo termaldanh từ | danh từ | Suối nước nóng |
| pozo profundo | Giếng sâu | |
| pozo artesianodanh từ | danh từ | Giếng phun nước |
| pozo escalonadodanh từ | danh từ | Giếng bậc thang |
Họ từ (word family)
cùng gốc pozo- pozolePozole, một món súp Mexicodanh từC1
- pozoleríaBệnh pozoleriadanh từ
- pozoalbenseCủa, từ hoặc liên quan đến thị trấn Pozoblanco, tỉnh Córdoba, Andalusia, Tây Ban Nhatính từ, danh từ
- pozolMột loại đồ uống làm từ ngô tím và đường, phổ biến trong cộng đồng bản địa ở miền nam Mexico và một số vùng ở Trung Mỹdanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh