Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pozole
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poˈsole/
nguồn
Nghĩa chính
1
Pozole, một món súp Mexico
danh từ
pozole, a Mexican soup
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pozole
Dạng gốc
(base form)
pozole
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pozole
pozole
ría
Bệnh pozoleria
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pozole
Món súp truyền thống của Mexico, được làm từ hominy, thịt lợn, ớt và các nguyên liệu khác
AI
1
Pozole
1
Pozole
1
Pozole