Nghĩa chính
- Món súp truyền thống của Mexico, được làm từ hominy, thịt lợn, ớt và các nguyên liệu khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional Mexican soup, made from hominy, pork, chilli and other ingredients.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pozoleDạng gốc (base form)
- pozolesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc pozoleNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhapozole
- từ tiếng Nahuatl cổ điểnpozolli“stew of maize kernels”