cisterna
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θisˈteɾna/nguồn
Nghĩa chính
- Bể chứa nướcdanh từcistern
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cisternaDạng gốc (base form)
- cisternasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buque cisternadanh từ | danh từ | Tàu chở dầu |
| avión cisterna | Máy bay chở dầu | |
| camión cisterna | Xe bồn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh