motorist
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người lái xe ô tô; người chơi xe ô tôdanh từOne who drives a motor vehicle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- motoristDạng gốc (base form)
- motoristsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| angry motorist | Tài xế tức giận | |
| motorist advisory | Cảnh báo cho tài xế | |
| motorist safety | An toàn cho tài xế | |
| passing motorist | Tài xế đi qua | |
| stranded motorist | Tài xế bị mắc kẹt | |
| Sunday motorist | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , , . , dust-covered , .Hơn nữa, người lái ô tô, ngay cả khi tốc độ di chuyển cho phép anh ta thưởng ngoạn cảnh vật, lại hoàn toàn không thấy đất nước đó. Những gì anh ta thấy chỉ là con đường trải nhựa, vài hàng rào đen đúa hoặc phủ đầy bụi, và dòng xe ô tô tấp nập.
- , , ?Bạn có dính líu đến vụ tai nạn với tư cách là người đi bộ, người đi xe đạp, người đi xe máy hay người lái ô tô không?
- .Một người lái ô tô đi qua đã dừng lại để giúp đỡ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc motoristNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha