Dịch

motorman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người lái tàudanh từA train driver.
  2. Người lái tàu điện hoặc xe điệndanh từAn electric train or tram driver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. motormanDạng gốc (base form)
  2. motormen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

motorman's frienddanh từThiết bị được buộc vào chân của một người để có thể đi tiểu mà không cần sử dụng nhà vệ sinh

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người đàn ông điều khiển động cơ
  1. A man who controls a motor.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc motorman

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • - () , 20 268 [1949]. 10,000 , 12 .
  • train's , 14.

AI