motorman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người lái tàudanh từA train driver.
- Người lái tàu điện hoặc xe điệndanh từAn electric train or tram driver.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- motormanDạng gốc (base form)
- motormen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| motorman's frienddanh từ | danh từ | Thiết bị được buộc vào chân của một người để có thể đi tiểu mà không cần sử dụng nhà vệ sinh |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người đàn ông điều khiển động cơ
- A man who controls a motor.
Họ từ (word family)
cùng gốc motormanVí dụ
- - () , 20 268 [1949]. 10,000 , 12 .
- train's , 14.