motoring
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc lái xedanh từkhông đếm được (uncountable)The act of operating a motorized vehicle; especially, driving a car (motorcar).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- motoringDạng gốc (base form)
- motoringsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc motoringVí dụ
- , .Bảo dưỡng định kỳ là điều cần thiết để đảm bảo việc lái xe không gặp sự cố và kéo dài tuổi thọ cho xe của bạn.