Dịch

motoring

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc lái xedanh từkhông đếm được (uncountable)The act of operating a motorized vehicle; especially, driving a car (motorcar).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. motoringDạng gốc (base form)
  2. motoringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Bảo dưỡng định kỳ là điều cần thiết để đảm bảo việc lái xe không gặp sự cố và kéo dài tuổi thọ cho xe của bạn.

AI