开车
開車HSK1
Hán-Việt: khai xa
kāi chē
Nghĩa chính
- Lái xeto drive a car (or train etc)
- Đùa tục, đăng nội dung nhạy cảm(slang) to post sexual content online; to make a sexual joke
Chữ và bộ thủ (character, radical)
开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start车
chēxa
Bộ: 車 · xa (xe)4 nét
cart, vehicle; carry in cartNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Ba tui đi làm bằng xe hơi.
- 。Lái cẩn thận vào.
- ?Mẹ bạn có biết lái xe không?