Dịch

开车

開車
HSK1
Hán-Việt: khai xa
kāi chē

Nghĩa chính

  1. Lái xeto drive a car (or train etc)
  2. Đùa tục, đăng nội dung nhạy cảm(slang) to post sexual content online; to make a sexual joke

Chữ và bộ thủ (character, radical)

开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start
车
chēxa
Bộ: 車 · xa (xe)4 nét
cart, vehicle; carry in cart

Cụm từ (phrase)

学开车Học lái xe
开车上班Lái xe đi làm

Ví dụ

  • 。Ba tui đi làm bằng xe hơi.
  • 。Lái cẩn thận vào.
  • ?Mẹ bạn có biết lái xe không?

AI