Dịch

manejo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/maˈnexo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng, sự vận hành, cách xử lýdanh từhandling
  2. Việc lái xedanh từdriving
  3. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của manejarđộng từfirst-person singular present indicative of manejar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manejoDạng gốc (base form)
  2. manejosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

examen de manejoKỳ thi lái xe
licencia de manejoBằng lái xe
manejo de residuosXử lý chất thải
instrucción de manejoHướng dẫn sử dụng
manejo de informaciónChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Việc lái xe

Ví dụ

  • .Anh ấy đã trượt kỳ thi lái xe ba lần.
  • .Cô ấy muốn lấy bằng lái xe.
  • .Đây là lần đầu tiên tôi lái ô tô.

AI