manejo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/maˈnexo/nguồn
Nghĩa chính
- Việc sử dụng, sự vận hành, cách xử lýdanh từhandling
- Việc lái xedanh từdriving
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của manejarđộng từfirst-person singular present indicative of manejar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manejoDạng gốc (base form)
- manejosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| examen de manejo | Kỳ thi lái xe | |
| licencia de manejo | Bằng lái xe | |
| manejo de residuos | Xử lý chất thải | |
| instrucción de manejo | Hướng dẫn sử dụng | |
| manejo de información | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- administraciónđồng nghĩaThường dùng khi nói về cách xử lý tài nguyên, công việc hoặc vận hành.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Việc lái xe
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã trượt kỳ thi lái xe ba lần.
- .Cô ấy muốn lấy bằng lái xe.
- .Đây là lần đầu tiên tôi lái ô tô.