motor
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/moˈtoɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vận độngtính từmoving
- Động cơ, mô tơdanh từmotor (mechanical device)
- Động cơ, máydanh từengine
- Động lựcdanh từdriving force, driver, mover
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apagar el motor | Tắt máy | |
| encender el motor | Khởi động động cơ | |
| vuelo sin motordanh từ | danh từ | Bay lượn (bay không cần động cơ) |
| motor de reacción | Động cơ phản lực | |
| motor de explosión | Động cơ đốt trong | |
| motor de dos tiemposdanh từ | danh từ | Động cơ hai thì |
| motor de cuatro tiemposdanh từ | danh từ | Động cơ bốn thì |
| motor de arranquedanh từ | danh từ | Động cơ khởi động |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đầu tàu
- powerhouse
Họ từ (word family)
cùng gốc motorNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Động cơ chưa được căn chỉnh đúng cách.
- .Động cơ của tôi bị chết máy khi đang chạy không tải.
- .Một linh kiện của động cơ không khớp đúng vị trí.
Xuất hiện ở từ khác
- fuelTiếng Anhtương đương