engine trouble
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cố động cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)problems occurring with an engine or motor, especially with that of a motor car
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engine troubleDạng gốc (base form)
- engine troublesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .