Nghĩa chính
- Khéo léotính từOf a person, displaying genius or brilliance; inventive.
- Tài tình, tinh xảo, khéo léotính từOf a thing, characterized by genius; cleverly contrived or done.
- Thông minh, sắc sảo, dí dỏmtính từShowing originality or sagacity; witty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ingeniousDạng gốc (base form)
- more ingeniousSo sánh hơn (comparative)
- most ingeniousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ingenious device | Thiết bị tinh xảo | |
| ingenious idea | Ý tưởng khéo léo | |
| ingenious method | Phương pháp tài tình | |
| ingenious plan | Kế hoạch tài tình | |
| ingenious solution | Giải pháp tài tình |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiingénieux
- từ tiếng Pháp cổengenious
- từ tiếng Latinhingeniōsus“endowed with good natural capacity, gifted with genius”
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ingeniousVí dụ
- ; didn’t .Anh chàng này rất tài tình; anh ấy đã khắc phục một sự cố mà tôi thậm chí còn không biết là mình mắc phải.
- .Đó là một mô hình nguyên tử tài tình.
- .Anh ấy đã gửi cho tôi một phản hồi thông minh cho email.
Xuất hiện ở từ khác
- inteligenteTiếng Tây Ban Nhatương đương