Dịch

ingenious

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khéo léotính từOf a person, displaying genius or brilliance; inventive.
  2. Tài tình, tinh xảo, khéo léotính từOf a thing, characterized by genius; cleverly contrived or done.
  3. Thông minh, sắc sảo, dí dỏmtính từShowing originality or sagacity; witty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ingeniousDạng gốc (base form)
  2. more ingeniousSo sánh hơn (comparative)
  3. most ingeniousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

ingenious deviceThiết bị tinh xảo
ingenious ideaÝ tưởng khéo léo
ingenious methodPhương pháp tài tình
ingenious planKế hoạch tài tình
ingenious solutionGiải pháp tài tình

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiingénieux
  2. từ tiếng Pháp cổengenious
  3. từ tiếng Latinhingeniōsus“endowed with good natural capacity, gifted with genius”

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ; didn’t .Anh chàng này rất tài tình; anh ấy đã khắc phục một sự cố mà tôi thậm chí còn không biết là mình mắc phải.
  • .Đó là một mô hình nguyên tử tài tình.
  • .Anh ấy đã gửi cho tôi một phản hồi thông minh cho email.

AI