Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự khéo léo, tài xoay xởdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability to solve difficult problems in original, clever, and inventive ways; ingeniousness.
- Hành động ngây thơdanh từkhông đếm được (uncountable)An ingenuous action or thought.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ingenuityDạng gốc (base form)
- ingenuitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Yankee ingenuitydanh từ | danh từ | Thiết kế ngẫu hứng hoặc giải quyết vấn đề, giải quyết tình trạng thiếu các bộ phận và vật liệu thay thế |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự ngây thơ
- không đếm được (uncountable)Sự ngây thơ, tính chân thậtIngenuousness; honesty, straightforwardness
Ví dụ
- .Các kim tự tháp thể hiện sự khéo léo của người Ai Cập cổ đại.
- , , , man's , , , , .Sự nam tính được duy trì, bảo tồn, thậm chí lấy lại nhờ những hành động ngây thơ của con người, nhờ thực phẩm và đồ uống lạ, các hợp chất thảo dược quý hiếm, những thủ thuật kỳ ảo, bùa chú ma thuật.
- , .Ngoài camera, trực thăng Ingenuity không mang theo thiết bị khoa học nào.
Họ từ (word family)
cùng gốc ingenuityNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhingenuitās
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha