Dịch

Yankee ingenuity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết kế ngẫu hứng hoặc giải quyết vấn đề, giải quyết tình trạng thiếu các bộ phận và vật liệu thay thếdanh từkhông đếm được (uncountable)Improvisational design or problem-solving, dealing with low availability of replacement parts and materials.

AI