Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ingeniosity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính khéo léo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being ingenious.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
skill
cunning
ingenuity
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
ingeniositas
AI
1
Tính khéo léo
1
Tính khéo léo
1
Tính khéo léo