rústico
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/ˈrustiko/
Nghĩa chính
- Mộc mạc, đậm chất quê, dân dãtính từrustic
- Thô sơ, vụng về, mộc mạctính từcrude, unsophisticated, clumsy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn thích sách bìa cứng hay bìa mềm?
- ¿ ?Cái ghế đá mộc mạc này giá bao nhiêu?
- .Chiếc rương khá mộc mạc và gỗ của nó đã hơi thối.