Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crudo
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
uː
d
əʊ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Món ăn làm từ cá sống hoặc hải sản
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A dish made of raw fish or seafood.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crudo
Dạng gốc
(base form)
crudo
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
crudo
Cùng gốc
(doublet)
crude
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
poke
ceviche
Ví dụ
Then
,
a
few
years
back
,
poke
started
appearing
on
stray
restaurant
menus
,
sometimes
identified
as
Hawaiian
crudo
or
ceviche
.
AI
1
Món ăn làm từ cá sống hoặc hải sản
1
Món ăn làm từ cá sống hoặc hải sản
1
Món ăn làm từ cá sống hoặc hải sản