Dịch

crudo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn làm từ cá sống hoặc hải sảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dish made of raw fish or seafood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crudoDạng gốc (base form)
  2. crudosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcrudo

Cùng gốc (doublet)crude

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , .

AI