ceviche
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hải sản sống được xử lý bằng cách ướp trong môi trường có tính axit như cam quýt, giấm hoặc chất tạo chua khác, chủ yếu được tìm thấy ở Châu Mỹ Latinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Raw seafood cured by marination in an acidic medium such as citrus, vinegar, or other souring agent, found primarily in Latin America.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cevicheDạng gốc (base form)
- cevichesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacebiche