Dịch

cebiche

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θeˈbit͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Ceviche (hải sản sống được ướp bằng cách ướp trong môi trường có tính axit như cam quýt, giấm hoặc chất tạo chua khác, chủ yếu được tìm thấy ở Mỹ Latinh)danh từceviche (raw seafood cured by marination in an acidic medium such as citrus, vinegar, or other souring agent, found primarily in Latin America)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI