cebichero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- cebiche/cevichechưa dịchtính từ
- Cebiche/ceviche nấu ăndanh từcebiche/ceviche cook
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cebicheroDạng gốc (base form)
- cebicherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cebicherosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cebicheraGiống cái (feminine)