Dịch

cebichero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. cebiche/cevichechưa dịchtính từ
  2. Cebiche/ceviche nấu ăndanh từcebiche/ceviche cook

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cebicheroDạng gốc (base form)
  2. cebicherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cebicherosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cebicheraGiống cái (feminine)

AI