Nghĩa chính
- Dầu thôdanh từkhông đếm được (uncountable)Unrefined oil; as it is found underground, consisting mainly of hydrocarbons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crude oilDạng gốc (base form)
- crude oilsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- oilkết hợpdầu thô
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 11 , 17 800 , .Mười năm sau vụ nổ giàn khoan Deepwater Horizon, cướp đi sinh mạng của 11 công nhân, làm bị thương hơn 17 người và làm tràn 800 triệu lít dầu thô vào vịnh Mexico, đã chứng minh rằng việc đảo ngược sự tàn phá hệ sinh thái là một việc khó.
- , , Esso . , , world's , , 4,500,000 .
- .