Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- dầu, dầu ăndanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fatty liquid, especially one used in cooking or food.
- dầu mỏ, dầu thô, dầu nhớt, dầu đốtdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Petroleum, or a petroleum-based liquid used as fuel or lubricant.
- quét dầu, thoa dầu, láng dầuđộng từA2ngoại động từ (transitive)To put oil on a pan or cooking surface, usually to prevent food from sticking.
- tra dầu, bôi trơnđộng từB1ngoại động từ (transitive)To put oil on moving parts to reduce friction and make movement smoother.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in oilbằng sơn dầua painting done in oilsmột bức tranh vẽ bằng sơn dầu
- oil sthbôi dầu vào cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Tranh sơn dầu
- đếm được (countable)An oil painting.
Ví dụ
- .Tôi đã mua một chai dầu sa-lát.
- ?Còn về giá dầu thì sao?
- , , Picasso's Cezanne's, ( ) Renoir's.Tuy nhiên, theo một khía cạnh khác, tôi không thể xếp các bức tranh sơn dầu của Picasso cùng đẳng cấp với tranh của Cezanne, hoặc thậm chí (điều chắc chắn sẽ làm nhiều độc giả sửng sốt) với tranh của Renoir.
Họ từ (word family)
cùng gốc oilNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạioyle
- từ tiếng Pháp cổoile
- từ tiếng Latinholeum“oil, olive oil”
Cùng gốc (doublet)oleum
động từ
- từ tiếng Anh trung đạioylen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung