Nghĩa chính
- Sự cố tràn dầudanh từAn escape or (accidental) discharge of oil, usually into the sea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oil spillDạng gốc (base form)
- oil spillsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bp oil spill | Vụ tràn dầu BP |
Xuất hiện ở từ khác
- oilkết hợpsự tràn dầu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Từ khi sự cố tràn dầu mới đây xảy ra, tôi đã không ăn một chút hải sản nào.
- ?
- , .