Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marea negra
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cố tràn dầu
danh từ
oil spill
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marea negra
Dạng gốc
(base form)
marea
s negras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oil spill
Sự cố tràn dầu
AI
1
Sự cố tràn dầu
1
Sự cố tràn dầu
1
Sự cố tràn dầu