óleo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈoleo/nguồn
Nghĩa chính
- Dầu (mỡ lỏng)danh từoil (liquid fat)
- Tranh sơn dầu (bức tranh được thực hiện bằng sơn dầu)danh từoil painting (a painting done with oil paints)
- Tranh sơn dầu (nghệ thuật vẽ tranh bằng sơn dầu)danh từoil painting (the art of painting with oil paints)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- óleoDạng gốc (base form)
- óleosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pintura al óleo | Tranh sơn dầu | |
| retrato al óleo | Chân dung sơn dầu | |
| pintado al óleo | Vẽ sơn dầu |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dầu (mỡ lỏng)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh