Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oleario
tính từ
(adjective)
/oleˈaɾjo/
Nghĩa chính
1
Dầu
tính từ
oil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oleario
Dạng gốc
(base form)
oleari
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
oleario
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
oleari
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
石油
shí yóu
Dầu mỏ
Tiếng Anh
oil
Dầu
AI
1
Dầu
1
Dầu
1
Dầu