Dịch

burdo

C1tính từ (adjective)
/ˈbuɾdo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thôtính từcoarse, rough
  2. Thô lỗtính từrude, uncouth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burdoDạng gốc (base form)
  2. burdasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. burdosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. burdaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thô
  1. crude

Ví dụ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thô
Thô lỗ

AI