Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
burdo
C1
tính từ
(adjective)
/ˈbuɾdo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Thô
tính từ
coarse, rough
2
Thô lỗ
tính từ
rude, uncouth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burdo
Dạng gốc
(base form)
burd
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
burdo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
burd
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Tính từ
(adjective)
1
Thô
Thô
crude
Ví dụ
verdaderos
burdos
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thô
crudo
Thô lỗ
bruto
rudo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
刺眼
cì yǎn
Chói mắt, lòe loẹt
Tiếng Anh
rude
Thô lỗ
crude
Thô
coarse
Thô
AI
1
Thô
2
Thô lỗ
1
Thô
2
Thô lỗ
1
Thô
2
Thô lỗ