rudo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈrudo/
Nghĩa chính
- Thô lỗ, cộc cằn, thô kệchtính từrude, rough, crude, rugged
- Đô vật phản diệndanh từheel (a wrestler whose in-ring persona embodies villainous or reprehensible traits)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| técnico vs rudo | Chính diện đối đầu phản diện |
Xuất hiện ở từ khác
- técnicotrái nghĩavõ sĩ phản diện (heel), đóng vai người xấu, vi phạm quy tắc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Điều đó không hơi thô lỗ sao?
- .Nhân viên đều thô lỗ và ít phục vụ.
- .Thật vô ích khi làm người thô lỗ.