Dịch

heel

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 31 nghĩa
  1. Gót chândanh từThe rear part of the foot, where it joins the leg.
  2. Đế giày hỗ trợ gótdanh từThe part of a shoe's sole which supports the foot's heel.
  3. Phần sau của vớdanh từThe rear part of a sock or similar covering for the foot.
  4. Theo sátđộng từTo follow at somebody's heels; to chase closely.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heelNguyên thể (infinitive)
  2. heelsSố nhiều (plural)
  3. heeledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. heelingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • on your heelsngồi xổm, ngồi trên gót chânShe took a potato from the fire and sat back on her heels.Cô ấy lấy một củ khoai tây từ đống lửa rồi ngồi xổm xuống.
  • heel of your hand/palmgan bàn tay
  • heel sthsửa gót cái gì
  • heel (over)nghiêng (sang một bên)

31 nghĩa khác

Danh từ (noun) 21
Động từ (verb) 10
Đầu lòng bàn tay
  1. The part of the palm of a hand closest to the wrist.

Ví dụ

  • [ ] , / .Anh ta nhớ lại sức mạnh rồi đến tốc độ, rồi những gót chân có cánh và đầu mình được vũ trang.
  • man's .Anh ta nhấn mạnh phần đầu gót của bàn tay vào mũi người đàn ông.
  • , .Cô đã mang giày cao gót, rồi ngã lùi khỏi gót chân phải và làm xoắn hoặc gãy mắt cá.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạihele
  2. từ tiếng Anh cổhēla
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*hą̄hilō
động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạihelden
  2. từ tiếng Anh cổhyldan

AI