Nghĩa chính
- Thứ kết thúc, vật kết thúcdanh từSomething which ends another thing.
- Kỹ thuật lật thuyền kayakdanh từA maneuver in which one uses the pressure of a wave to flip one's kayak end over end.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enderDạng gốc (base form)
- endersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Top Enderdanh từ | danh từ | Người đến từ phía bắc Lãnh thổ phía Bắc, Australia |
| dead-enderdanh từ | danh từ | Người không có triển vọng cho tương lai; một kẻ thua cuộc; một người bỏ học |
| East Enderdanh từ | danh từ | Là người bản địa hoặc cư dân ở East End của London |
| nose-enderdanh từ | danh từ | Đòn thẳng giáng thẳng vào mũi |
| open-enderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với open ended straight draw |
| rear-enderdanh từ | danh từ | Vụ tai nạn ô tô nhỏ trong đó phần đầu của một phương tiện này và phía sau của một phương tiện khác có va chạm |
| table-enderdanh từ | danh từ | Hành vi giao hợp được thực hiện trên hoặc trên bàn |
| double-enderdanh từ | danh từ | Là loại tàu có khả năng di chuyển tiến và lùi, mỗi đầu có mũi và bánh lái |
Họ từ (word family)
cùng gốc enderVí dụ
- , .Đoạn văn của giáo hoàng được trích dẫn ở phần đầu của bài tiểu luận này là điểm khởi đầu cho một sự can thiệp trong tương lai, không phải là một thứ kết thúc tranh luận mà bất kỳ ai ở Thung lũng Silicon có khả năng chấp nhận.
- .Tom chưa từng đánh bại Ender Dragon trước đây.