Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enderon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lớp nội bì
danh từ
The deep sensitive and vascular layer of the skin and mucous membranes.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enderon
enderon
ic
Liên quan đến enderon
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἐν
en
“in”
AI
1
Lớp nội bì
1
Lớp nội bì
1
Lớp nội bì